thất thường

Học thuật
Thân thiện
thất thường

Ăn uống thất thường có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ổn định, không đều đặn, hay thay đổi một cách khó lường: "Thất thường" dùng để mô tả tính chất, trạng thái hoặc hành vi không sự nhất quán, liên tục, thay đổi bất thường, lúc này lúc khác, không theo một quy luật hay khuôn mẫu cố định nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thời tiết miền Bắc mùa này rất thất thường, sáng nắng chiều có thể mưa. (Thời tiết miền Bắn mùa này rất không ổn định, sáng nắng chiều có thể mưa.)
    • Anh ấy tính khí thất thường, lúc vui vẻ thân thiện, lúc lại cáu gắt khó chịu. (Anh ấy tính khí hay thay đổi, lúc vui vẻ thân thiện, lúc lại cáu gắt khó chịu.)
    • Kết quả học tập của học sinh đó rất thất thường, hôm được điểm cao, hôm lại điểm kém. (Kết quả học tập của học sinh đó rất không đều, hôm được điểm cao, hôm lại điểm kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thất thường" trong y học: Dùng để mô tả các triệu chứng bệnh không xuất hiện đều đặn hoặc không theo một chu kỳ rõ ràng.

    • Bệnh nhân bị sốt thất thường, không theo một giờ giấc nào cả. (Bệnh nhân bị sốt không đều, không theo một giờ giấc nào cả.)
  • "Thất thường" trong tâm lý/tính cách: Nhấn mạnh sự thiếu ổn định về cảm xúc hoặc hành vi.

    • Sự thất thường trong cách cư xử của anh ta khiến mọi người khó hợp tác. (Sự không ổn định trong cách cư xử của anh ta khiến mọi người khó hợp tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Bất thường (tính từ): Khác với thông thường, có thể mang nghĩa hiếm gặp hoặc không theo quy luật. ("Bất thường" có thể chỉ sự khác lạ đơn lẻ, trong khi "thất thường" nhấn mạnh sự biến đổi, không ổn định liên tục).
  • Chập chờn (tính từ): Lúc lúc không, lúc mạnh lúc yếu, thường dùng cho ánh sáng, tín hiệu hoặc trạng thái mơ hồ. ( dụ: )
  • Lúc được lúc không (thành ngữ): Cách nói dân gian diễn đạt ý "thất thường".
Từ đồng nghĩa
  • Không đều: Thiếu sự đều đặn, nhất quán.
  • Hay thay đổi: xu hướng biến đổi thường xuyên.
  • Bấp bênh: Không vững chắc, không ổn định (thường về địa vị, tình cảm, cuộc sống).
Từ trái nghĩa
  • Ổn định: Ở trạng thái vững vàng, không thay đổi.
  • Đều đặn: Diễn ra một cách đúng đắn, theo một nhịp độ hoặc chu kỳ nhất quán.
  • Nhất quán: sự thống nhất, không mâu thuẫn, không thay đổi trong suy nghĩ hoặc hành động.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Nắng không ưa, mưa không chịu: Thành ngữ von chỉ tính tình khó chiều, thất thường.
  • Sáng nắng chiều mưa: Cụm từ thường dùng để von cho tính khí hoặc tình hình thay đổi bất ngờ, thất thường.
thất thường

Ăn uống thất thường có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.

  1. Không đều, lúc thế này, lúc thế khác : Ăn uống thất thường.